Trong lịch sử khoa cử Việt Nam thời Nguyễn, vụ Cao Bá Quát bí mật chữa bài cho thí sinh tại trường thi Thừa Thiên năm 1841 là một trong những sự kiện gây tranh luận nhiều nhất.
Đó không đơn thuần là một vụ vi phạm quy chế trường thi. Đằng sau hành động liều lĩnh ấy còn là mâu thuẫn giữa hai giá trị: một bên là kỷ luật khoa cử nghiêm ngặt, một bên là mong muốn không để người có thực tài bị loại chỉ vì những sai sót về hình thức.
Cao Bá Quát đã lựa chọn bảo vệ điều mà ông cho là tài năng thực sự. Nhưng trong một nền khoa cử đặt quy chế và sự trung thành với triều đình lên hàng đầu, hành động ấy khiến ông phải đối diện với bản án đặc biệt nghiêm khắc.

Bối cảnh trường thi Thừa Thiên năm 1841
Sự việc xảy ra tại kỳ thi Hương trường Thừa Thiên năm Tân Sửu 1841, tức năm Thiệu Trị thứ nhất.
Khi đó, Cao Bá Quát và Phan Thời Nhạ cùng đảm nhiệm vai trò Sơ khảo, có trách nhiệm chấm và phân loại bài thi của các sĩ tử.
Khoa cử dưới triều Nguyễn được tổ chức theo hệ thống quy định rất chặt chẽ. Thí sinh không chỉ phải có kiến thức và văn chương tốt mà còn phải tuyệt đối tuân thủ trường quy.
Một bài thi có thể bị đánh hỏng nếu mắc các lỗi như:
- Viết sai thể thức.
- Sửa chữa hoặc tẩy xóa không đúng quy định.
- Dùng chữ không hợp lệ.
- Viết những chữ liên quan đến tên húy của vua và hoàng tộc.
- Không tuân thủ cách trình bày bắt buộc.
- Mang tài liệu hoặc trao đổi trong trường thi.
Trong đó, kiêng húy là một quy định đặc biệt nghiêm ngặt. Việc vô tình sử dụng những chữ trùng hoặc liên quan đến tên riêng của vua, tổ tiên nhà vua và một số thành viên hoàng tộc có thể khiến bài thi bị loại, dù nội dung văn bài được đánh giá cao.
Chính môi trường khoa cử nặng về khuôn phép này đã trở thành bối cảnh dẫn đến vụ án của Cao Bá Quát.
Cao Bá Quát đã chữa 24 quyển thi như thế nào?
Theo tư liệu được Trung tâm Lưu trữ quốc gia I công bố, hai viên Sơ khảo Cao Bá Quát và Phan Thời Nhạ đã bí mật dùng muội đèn làm mực để chữa văn trong tổng cộng 24 quyển thi.
Muội đèn, hay khói đèn, có màu gần giống mực viết nên có thể được sử dụng để thêm hoặc sửa chữ mà khó bị phát hiện bằng mắt thường.
Hành vi trong hồ sơ không chỉ được mô tả chung là sửa lỗi phạm húy. Tư liệu còn cho thấy có trường hợp thêm chữ vào phần bị bỏ sót, sửa chữ và can thiệp vào lời phê trên quyển thi. Vì vậy, cách nói chính xác và thận trọng hơn là Cao Bá Quát cùng Phan Thời Nhạ đã bí mật chữa nội dung trong 24 quyển thi, trong bối cảnh các lỗi trường quy và kiêng húy được kiểm soát rất nghiêm ngặt.
Các nguồn thường lý giải rằng Cao Bá Quát không muốn những thí sinh có văn bài tốt bị đánh trượt chỉ vì một vài lỗi hình thức. Tuy nhiên, dù xuất phát từ lòng tiếc tài, việc giám khảo tự ý can thiệp vào bài thi vẫn trực tiếp xâm phạm tính công bằng và nguyên tắc bảo mật của trường thi.
Đây chính là điểm khiến vụ việc trở nên đặc biệt nghiêm trọng.

Vì sao chữa bài để cứu người tài vẫn bị coi là trọng tội?
Nhìn từ quan niệm hiện đại, hành động của Cao Bá Quát có thể được cảm nhận như một biểu hiện của lòng yêu mến và trân trọng nhân tài.
Tuy nhiên, dưới góc độ quản lý khoa cử, hành động ấy tạo ra nhiều rủi ro lớn.
Làm mất tính nguyên vẹn của bài thi
Bài làm phải phản ánh đúng năng lực, kiến thức và mức độ tuân thủ quy chế của thí sinh. Khi giám khảo trực tiếp sửa bài, kết quả không còn phản ánh nguyên trạng bài thi ban đầu.
Vi phạm quyền hạn của người chấm thi
Giám khảo chỉ được đánh giá bài làm theo quy định, không có quyền bổ sung, sửa chữa hoặc giúp thí sinh khắc phục lỗi sau khi bài đã được nộp.
Tạo tiền lệ nguy hiểm
Nếu việc sửa bài được dung thứ vì lý do “tiếc người tài”, những người khác cũng có thể viện dẫn lý do tương tự để giúp người quen, nhận gửi gắm hoặc tác động đến kết quả thi.
Làm suy giảm niềm tin vào khoa cử
Khoa cử là con đường quan trọng để triều đình tuyển chọn quan lại. Bất kỳ hành vi can thiệp nào từ người chấm thi cũng có thể khiến toàn bộ hệ thống bị nghi ngờ về tính công bằng.
Bởi vậy, vấn đề không chỉ nằm ở số chữ đã được sửa mà nằm ở việc một giám khảo đã vượt qua ranh giới quyền hạn của mình.
Vụ việc bị phát giác ra sao?
Những dấu hiệu bất thường trong các quyển thi sau đó bị phát hiện và báo lên triều đình.
Theo hồ sơ lưu trữ, cơ quan điều tra đã xem xét nét chữ, đối chiếu lời khai và làm rõ việc các viên Sơ khảo dùng muội đèn để can thiệp vào bài thi. Cao Bá Quát và Phan Thời Nhạ sau đó phải thừa nhận hành vi của mình.
Tư liệu còn ghi nhận một số quyển thi có dấu hiệu được viết thêm chữ vào chỗ bỏ sót. Trong một trường hợp, quyển thi sau khi được can thiệp đã được trường ngoài xếp vào hạng đỗ cử nhân.
Các thí sinh liên quan cũng được đưa ra phúc thi để kiểm tra năng lực thực tế. Theo tài liệu được công bố, năm người được phúc thi đều có văn bài được đánh giá khá.
Chi tiết này góp phần lý giải vì sao Cao Bá Quát có thể đã tin rằng mình đang cứu những người có khả năng thực sự. Tuy nhiên, nó không làm thay đổi bản chất vi phạm: giám khảo đã bí mật sửa bài sau khi thí sinh hoàn thành bài thi.
Cao Bá Quát bị khép vào án gì?
Vụ án được triều đình đánh giá là một hành vi đặc biệt nghiêm trọng vì liên quan trực tiếp đến việc tuyển chọn nhân tài và quan lại.
Cao Bá Quát và Phan Thời Nhạ ban đầu bị khép vào tội xử tử. Sau đó, hình phạt của hai người được đổi thành “giảo giam hậu”.
“Giảo” là hình phạt thắt cổ, còn “giam hậu” có thể hiểu là tạm giam lại, chờ xét và thi hành sau, thay vì xử tử ngay lập tức.
Tài liệu của Trung tâm Lưu trữ quốc gia cho biết hai người bị xử tử rồi được đổi thành giảo giam hậu. Điều này cho thấy triều đình vẫn coi đây là trọng án, chứ chưa phải lập tức miễn tử hay chỉ xử phạt hành chính nhẹ.
Cao Bá Quát còn bị tước bỏ danh vị và phải trải qua thời gian giam giữ, thẩm vấn đầy khắc nghiệt.
Vì sao Cao Bá Quát không bị xử tử?
Việc Cao Bá Quát cuối cùng thoát khỏi án chết thường được lý giải bởi nhiều yếu tố.
Trước hết, ông là người đã nổi danh về tài văn chương. Triều đình có thể nhận thấy đây là một nhân vật có năng lực, vẫn có khả năng sử dụng vào những công việc khác.
Thứ hai, động cơ của ông không hoàn toàn giống với hành vi nhận hối lộ hay cố tình nâng đỡ người thân. Các tài liệu và cách lý giải phổ biến cho rằng ông hành động vì tiếc những bài văn có chất lượng.
Dù động cơ ấy không thể xóa bỏ vi phạm, nó có thể là một trong những yếu tố khiến triều đình cân nhắc không lập tức thi hành án tử hình.
Quan trọng hơn, triều Nguyễn vẫn để ngỏ con đường cho người phạm tội lập công chuộc tội. Cao Bá Quát sau đó được đưa vào một hành trình đặc biệt thường được gọi là “dương trình hiệu lực”.
“Dương trình hiệu lực” là gì?
“Dương trình hiệu lực” có thể hiểu là đi theo đường biển để làm việc, phục dịch hoặc thực hiện nhiệm vụ nhằm lập công chuộc tội.
Khoảng năm 1843, Cao Bá Quát được cho theo một phái đoàn đi công cán ở vùng Hạ Châu, thường được các tài liệu ngày nay xác định thuộc khu vực Đông Nam Á hải đảo, trong đó có vùng Indonesia.
Đây không phải một chuyến du lịch hay chuyến đi ngoại giao thông thường đối với Cao Bá Quát. Với thân phận người đang phải chuộc tội, ông phải tham gia công việc trong điều kiện gian khổ và chịu nhiều ràng buộc.
Hành trình vượt biển vừa là hình thức thử thách, vừa là cơ hội để ông chứng minh mình vẫn có thể phục vụ triều đình.
Một số tài liệu phổ thông cho rằng Cao Bá Quát đi cùng đoàn của Đào Trí Phú, sau chuyến đi được xét giảm hoặc tha tội, rồi có cơ hội trở lại làm việc trong bộ máy nhà nước.
Chuyến đi Hạ Châu ảnh hưởng thế nào đến Cao Bá Quát?
Chuyến đi ra nước ngoài được xem là một dấu mốc quan trọng trong cuộc đời và tư tưởng của Cao Bá Quát.
Trước đó, phần lớn các nhà Nho Việt Nam trưởng thành trong môi trường văn hóa chịu ảnh hưởng sâu sắc của kinh điển Nho giáo và trật tự Trung Hoa truyền thống.
Việc trực tiếp đi qua biển, tiếp xúc với thương thuyền, cảng thị, con người và những yếu tố văn hóa khác lạ có thể đã giúp Cao Bá Quát mở rộng tầm nhìn.
Trong thơ văn sau này, ông thể hiện tinh thần phê phán mạnh mẽ hơn đối với lối học sáo rỗng, sự bảo thủ và những khuôn mẫu cứng nhắc.
Tuy vậy, cần thận trọng khi cho rằng chỉ riêng chuyến đi Hạ Châu đã làm thay đổi hoàn toàn tư tưởng của ông. Sự chuyển biến của Cao Bá Quát còn liên quan đến trải nghiệm thi cử, thời gian bị giam giữ, cuộc sống quan trường và những bất công xã hội mà ông trực tiếp chứng kiến.
Cao Bá Quát được phục chức và trở lại kinh đô
Sau khi hoàn thành hành trình lập công chuộc tội, Cao Bá Quát dần được triều đình sử dụng trở lại.
Khoảng năm 1847, ông được gọi về kinh đô làm việc tại Viện Hàn lâm. Công việc của ông liên quan đến sưu tầm, sắp xếp, biên soạn và xử lý thơ văn, tài liệu của triều đình.
Đây là môi trường tương đối phù hợp với tài năng văn học của Cao Bá Quát.
Ông được người đương thời đánh giá rất cao về thơ văn, thường được nhắc đến cùng Nguyễn Văn Siêu qua cách gọi:
“Thần Siêu, Thánh Quát.”
Cách tôn xưng này phản ánh vị trí đặc biệt của hai người trong đời sống văn chương thế kỷ XIX.
Tuy nhiên, được trọng dụng về tài năng không đồng nghĩa với việc Cao Bá Quát hoàn toàn hòa nhập được với chốn quan trường.
Vì sao Cao Bá Quát bị điều ra làm Giáo thụ Quốc Oai?
Cao Bá Quát nổi tiếng là người có cá tính mạnh, tự tin vào tài năng và không dễ khuất phục trước quyền thế.
Tính cách ấy giúp ông trở thành một nhà thơ độc đáo nhưng cũng khiến ông khó thích nghi với bộ máy quan lại vốn đề cao trật tự, lễ nghi và sự phục tùng.
Khoảng năm 1850, Cao Bá Quát được bổ làm Giáo thụ phủ Quốc Oai, thuộc tỉnh Sơn Tây cũ.
Giáo thụ là chức quan phụ trách giáo dục tại địa phương. Xét về chức năng, đây vẫn là một vị trí trong hệ thống quan lại. Tuy nhiên, so với công việc tại kinh đô và Viện Hàn lâm, việc chuyển ra Quốc Oai thường được nhiều người nhìn nhận như một bước lùi trong con đường làm quan của ông.
Một số nguồn cho rằng ông bị đưa ra khỏi kinh đô vì không được lòng những quan chức lớn hoặc do tính cách thường xuyên châm biếm, bất bình với triều đình. Tuy nhiên, cách diễn đạt “đuổi khéo” nên được hiểu là một nhận định của người viết sau này, không nhất thiết là kết luận được ghi trực tiếp trong chiếu chỉ bổ nhiệm.
Từ một giám khảo phạm trường quy đến người chống lại triều đình
Vụ chữa bài thi năm 1841 chưa trực tiếp biến Cao Bá Quát thành người nổi dậy chống triều đình.
Từ sau vụ án đến cuộc khởi nghĩa Mỹ Lương là một quá trình kéo dài hơn mười năm, bao gồm nhiều biến cố:
- Bị kết án và giam giữ.
- Đi đường biển để lập công chuộc tội.
- Trở lại làm việc tại kinh đô.
- Chứng kiến đời sống trong bộ máy quan lại.
- Bị điều ra làm Giáo thụ Quốc Oai.
- Chứng kiến đói kém, thiên tai và đời sống khó khăn của dân chúng.
- Ngày càng bất mãn với thực trạng xã hội.
Khoảng năm 1854, Cao Bá Quát tham gia và trở thành một trong những nhân vật quan trọng của cuộc khởi nghĩa Mỹ Lương chống lại triều đình Tự Đức.
Cuộc nổi dậy cuối cùng thất bại. Cao Bá Quát mất trong quá trình đàn áp cuộc khởi nghĩa, dù các nguồn còn có những mô tả khác nhau về thời điểm và hoàn cảnh cụ thể.
Đánh giá hành động chữa bài thi của Cao Bá Quát
Vụ án này không nên được nhìn nhận theo một chiều đơn giản.
Xét về động cơ
Cao Bá Quát có thể xuất phát từ lòng tiếc tài. Ông không muốn người có văn bài tốt bị loại chỉ vì những lỗi có tính hình thức hoặc do sự khắt khe của trường quy.
Điều đó phản ánh một khía cạnh đáng trân trọng trong con người ông: coi trọng năng lực thực chất hơn những khuôn phép máy móc.
Xét về phương pháp
Dù động cơ có thể được cảm thông, cách làm của ông vẫn sai.
Tự ý sửa bài thi là hành vi vượt quyền, phá vỡ tính nguyên vẹn của bài làm và tạo ra sự bất bình đẳng giữa các thí sinh.
Không phải mọi thí sinh mắc lỗi đều được giúp đỡ. Việc một số bài được sửa còn những bài khác không được sửa cũng đặt ra vấn đề về tiêu chí lựa chọn và sự công bằng.
Xét về quản trị giáo dục
Một nền giáo dục tốt không thể bảo vệ nhân tài bằng cách bí mật vi phạm quy chế.
Nếu quy định quá cứng nhắc, giải pháp đúng phải là sửa đổi quy định, thiết kế cơ chế phúc khảo hoặc đánh giá lại lỗi vi phạm. Không nên để từng giám khảo tự quyết định cứu ai và loại ai.
Đây cũng là bài học còn nguyên giá trị đối với giáo dục hiện đại: quy chế cần nghiêm minh, nhưng đồng thời phải hợp lý và đủ khả năng phân biệt giữa gian lận thực chất với sai sót hình thức.
Bài học từ vụ án Cao Bá Quát
Quy chế không thể thay đổi tùy theo cảm tính cá nhân
Một người có ý tốt vẫn có thể tạo ra hậu quả xấu nếu tự đặt mình cao hơn quy trình chung.
Trong những hệ thống liên quan đến thi cử, tuyển dụng và quyền lợi của nhiều người, mọi ngoại lệ đều phải được xử lý bằng cơ chế minh bạch.
Bảo vệ nhân tài phải đi cùng công bằng
Không nên để một lỗi nhỏ vô nghĩa xóa bỏ toàn bộ năng lực của người dự thi. Nhưng việc bảo vệ người tài cũng không thể được thực hiện bằng cách bí mật sửa kết quả.
Một hệ thống tốt phải vừa nhận diện được năng lực thực chất, vừa bảo đảm mọi người được áp dụng cùng một tiêu chuẩn.
Sai lầm của quy chế có thể ảnh hưởng nhiều thế hệ
Một thí sinh bị đánh trượt có thể mất một cơ hội. Nhưng một quy chế bất hợp lý nếu được duy trì lâu dài có thể làm mất cơ hội của rất nhiều thế hệ.
Bởi vậy, điều quan trọng không chỉ là xử lý từng trường hợp mà còn phải thường xuyên xem xét liệu quy chế có đang phục vụ đúng mục tiêu tuyển chọn người có năng lực hay không.
Tài năng không đồng nghĩa với khả năng thích nghi quyền lực
Cao Bá Quát được thừa nhận là người có tài văn chương lớn. Tuy nhiên, tài năng, cá tính và con đường chính trị không phải lúc nào cũng đi cùng nhau.
Cuộc đời ông cho thấy bi kịch của một trí thức có năng lực nhưng khó chấp nhận những giới hạn và khuôn phép của thời đại mình.
Câu hỏi thường gặp về vụ chữa bài thi của Cao Bá Quát
Cao Bá Quát chữa bao nhiêu bài thi?
Các tư liệu lưu trữ cho biết Cao Bá Quát và Phan Thời Nhạ đã dùng muội đèn chữa tổng cộng 24 quyển thi tại trường thi Thừa Thiên năm 1841.
Có phải cả 24 bài đều phạm húy không?
Không nên khẳng định cả 24 quyển đều chỉ mắc lỗi phạm húy. Hồ sơ được công bố còn đề cập đến việc thêm chữ vào chỗ bỏ sót, sửa chữ và can thiệp vào lời phê.
Cao Bá Quát có bị kết án tử hình không?
Có. Ông và Phan Thời Nhạ ban đầu bị khép vào tội xử tử, sau đó được đổi thành giảo giam hậu, tức giam lại để chờ xét việc thi hành án.
Vì sao Cao Bá Quát thoát chết?
Tài năng của Cao Bá Quát, động cơ được cho là tiếc người có thực học và khả năng lập công chuộc tội có thể là những yếu tố khiến ông không bị xử tử ngay. Sau đó, ông được cử đi “dương trình hiệu lực”.
Dương trình hiệu lực nghĩa là gì?
Đó là hình thức đi theo đường biển thực hiện công việc hoặc phục dịch để lập công chuộc tội. Cao Bá Quát được cho đi theo một phái đoàn đến vùng Hạ Châu khoảng năm 1843.
Sau khi chuộc tội, Cao Bá Quát làm chức gì?
Ông từng được gọi về làm việc tại Viện Hàn lâm. Đến khoảng năm 1850, ông được bổ làm Giáo thụ phủ Quốc Oai.
Vụ chữa bài thi có phải nguyên nhân trực tiếp dẫn đến khởi nghĩa Mỹ Lương không?
Không hoàn toàn. Đây chỉ là một biến cố quan trọng trong cuộc đời ông. Từ vụ án năm 1841 đến cuộc khởi nghĩa năm 1854 còn có nhiều trải nghiệm khác trong tù ngục, hành trình chuộc tội, quan trường và đời sống xã hội.
Vụ chữa bài thi năm 1841 cho thấy một nghịch lý sâu sắc trong cuộc đời Cao Bá Quát.
Ông muốn cứu những sĩ tử mà mình cho là có thực tài, nhưng lại lựa chọn một phương pháp làm tổn hại đến chính sự công bằng của khoa cử. Ông phản đối sự máy móc của quy chế, nhưng hành động vượt quy chế lại khiến toàn bộ hệ thống đứng trước nguy cơ bị thao túng bởi cảm tính cá nhân.
Vì thế, hành động của Cao Bá Quát có thể được cảm thông về động cơ nhưng khó được biện hộ về phương pháp.
Từ một người suýt bị xử tử vì sửa bài thi, ông đã vượt biển lập công chuộc tội, trở lại Viện Hàn lâm rồi bị điều ra Quốc Oai. Những biến cố liên tiếp ấy góp phần tạo nên hình ảnh Cao Bá Quát: một tài năng lớn, một cá tính không chịu khuất phục và một trí thức luôn xung đột với những khuôn phép chật hẹp của thời đại.