Báo giá làm mái tôn theo m² và vật tư tham khảo

Báo giá làm mái tôn thường được tính dựa trên diện tích mặt mái, loại tôn, độ dày vật liệu, quy cách khung sắt, độ cao và điều kiện vận chuyển. Vì vậy, hai công trình có cùng diện tích nhưng tổng chi phí vẫn có thể khác nhau.

Bảng giá dưới đây giúp khách hàng ước tính ngân sách ban đầu cho mái che, mái sân thượng, mái nhà dân và một số hạng mục thông dụng. Mức giá chính xác chỉ được xác định sau khi kiểm tra kích thước, kết cấu đỡ, đường vận chuyển vật tư và yêu cầu sử dụng.

Cần báo giá theo công trình?
Gọi 0976510982 hoặc gửi ảnh hiện trạng qua Zalo để được tư vấn phương án, loại vật tư và phạm vi thi công phù hợp.

Báo giá làm mái tôn cập nhật theo diện tích và vật tư
Báo giá làm mái tôn cập nhật theo diện tích và vật tư

Bảng giá làm mái tôn tham khảo

Bảng dưới đây được tổng hợp ngày 04/08/2026 từ một số bảng giá công khai trên thị trường. Giá thực tế tại Hà Nội có thể thay đổi theo thương hiệu vật tư, độ dày thực, quy mô công trình, độ cao, vận chuyển và phạm vi công việc.

Hạng mục Đơn vị Khoảng giá tham khảo
Nhân công lợp tôn trên khung có sẵn 60.000–150.000đ
Làm mái tôn thường có khung sắt cơ bản 320.000–500.000đ
Làm mái tôn chống nóng có khung sắt 480.000–650.000đ
Khung hộp lớn kết hợp mái tôn 560.000–660.000đ
Tháo dỡ và thay mái tôn cũ 100.000–200.000đ
Mái nhỏ, vị trí khó thi công Công trình Khảo sát và báo riêng
Máng xối, úp nóc, diềm mái Mét dài Cần liên hệ trực tiếp
Gia cố khung mái hiện có Hạng mục Cần liên hệ trực tiếp
Báo giá mái tôn rõ vật tư, nhân công và phạm vi thi công
Báo giá mái tôn rõ vật tư, nhân công và phạm vi thi công

Giá nhân công lợp mái tôn

Nếu công trình đã có khung sắt ổn định, khách hàng có thể chỉ thuê nhân công lợp tôn. Giá nhân công trên thị trường thường dao động khoảng 60.000–150.000đ/m², tùy theo tầng cao, độ dốc, khả năng đưa vật tư lên mái và mức độ phức tạp.

Đơn giá nhân công cần làm rõ đã bao gồm những công việc nào:

  • Đưa tôn lên vị trí thi công.
  • Căn chỉnh và bắn vít.
  • Lắp úp nóc hoặc diềm mái.
  • Xử lý vị trí tiếp giáp tường.
  • Thu dọn tôn thừa và vật tư sau thi công.
Cách tính báo giá mái tôn theo diện tích thực tế
Cách tính báo giá mái tôn theo diện tích thực tế

Giá làm mái tôn có khung sắt

Gói khung sắt và mái tôn thường bao gồm khung chịu lực, xà gồ, tôn lợp, vít liên kết và nhân công cơ bản. Mức giá tham khảo phổ biến khoảng 320.000–650.000đ/m², tùy loại tôn và quy cách khung.

Không nên so sánh hai báo giá chỉ dựa trên con số theo m². Cần kiểm tra đồng thời:

  • Kích thước và độ dày thép hộp.
  • Độ dày thực của tấm tôn.
  • Khoảng cách giữa các thanh xà gồ.
  • Phương pháp sơn hoặc chống gỉ.
  • Loại vít và gioăng chống nước.
  • Máng xối, diềm và úp nóc đã bao gồm hay chưa.
Mái tôn chống nóng và chống ồn cho nhà dân
Mái tôn chống nóng và chống ồn cho nhà dân

Giá tháo dỡ và thay mái cũ

Công trình cải tạo thường có thêm chi phí tháo tôn, hạ vật tư cũ, kiểm tra khung và thay các thanh thép yếu. Một số bảng giá công khai đưa mức tham khảo khoảng 100.000–200.000đ/m² cho hạng mục tháo dỡ hoặc thay mái cũ.

Đây chưa phải giá xử lý phế liệu hoặc vận chuyển ra khỏi công trình. Phạm vi này cần được ghi rõ trong báo giá.

Thợ thi công mái tôn trên hệ khung sắt
Thợ thi công mái tôn trên hệ khung sắt

Bảng giá vật tư làm mái tôn tham khảo

Giá tôn lạnh màu theo độ dày

Các bảng giá bán lẻ công khai cuối tháng 7/2026 cho thấy tôn lạnh màu khổ khoảng 1,07m có mức giá khác nhau theo thương hiệu, trọng lượng và độ dày. Khoảng giá dưới đây tính theo mét dài, chưa phải giá đã thi công.

Độ dày tham khảo Đơn vị Giá vật tư tham khảo
Tôn lạnh màu 0,35mm Mét dài 75.000–95.000đ
Tôn lạnh màu 0,40mm Mét dài 83.000–105.000đ
Tôn lạnh màu 0,45mm Mét dài 108.000–120.000đ
Tôn dày trên 0,45mm Mét dài Liên hệ theo hãng và trọng lượng
Tôn cắt theo chiều dài riêng Mét dài Báo theo quy cách đặt hàng

Giá trên chưa mặc định bao gồm vận chuyển, cán sóng theo yêu cầu, hao hụt, phụ kiện và nhân công lắp đặt.

Giá làm mái tôn theo m2 và loại vật liệu sử dụng
Giá làm mái tôn theo m2 và loại vật liệu sử dụng

Giá tôn chống nóng

Tôn chống nóng thường có ba lớp:

  1. Lớp tôn bề mặt.
  2. Lớp cách nhiệt PU, EPS hoặc PE OPP.
  3. Lớp giấy bạc hoặc lớp tôn phía dưới.

Một số bảng giá công khai đưa khoảng giá vật tư tôn cách nhiệt từ 110.000–280.000đ/m², tùy lõi cách nhiệt, độ dày, thương hiệu và cấu tạo một mặt hay hai mặt.

Loại vật tư Đặc điểm Phù hợp
Tôn lạnh màu một lớp Chi phí đầu tư thấp hơn, trọng lượng nhẹ Mái che thoáng, kho phụ, khu vực không yêu cầu cách nhiệt cao
Tôn PE OPP Có lớp cách nhiệt mỏng và lớp bạc Mái sân thượng, mái che nhà dân
Tôn xốp EPS Cách nhiệt khá, chi phí vừa phải Nhà ở, nhà trọ, kho và xưởng nhỏ
Tôn PU Khả năng cách nhiệt tốt hơn, giá cao hơn Không gian sử dụng thường xuyên, phòng làm việc, khu vực cần giảm nóng
Tôn hai mặt Mặt dưới cứng và hoàn thiện hơn Công trình cần thẩm mỹ mặt trần
Chi phí làm mái tôn gồm tôn lợp, khung sắt và phụ kiện
Chi phí làm mái tôn gồm tôn lợp, khung sắt và phụ kiện

Khung sắt và xà gồ

Khung mái có thể sử dụng thép hộp mạ kẽm hoặc thép hộp đen được xử lý chống gỉ. Những quy cách thường gặp trên thị trường gồm hộp 30×60mm, 40×80mm hoặc kích thước lớn hơn.

Không nên tự chọn thép chỉ dựa trên giá. Quy cách cần được xác định theo:

  • Nhịp mái.
  • Chiều cao cột.
  • Khoảng cách giữa các điểm đỡ.
  • Diện tích và độ dốc.
  • Tải trọng tôn và phụ kiện.
  • Mức độ tiếp xúc với mưa, gió.
  • Hiện trạng tường hoặc kết cấu liên kết.

Giá thép hộp giữa các bảng niêm yết có thể chênh lệch lớn vì khác thương hiệu, trọng lượng và độ dày thực. Ví dụ, một bảng giá đầu tháng 8/2026 niêm yết thép hộp mạ kẽm 30×60mm dày 1,2mm khoảng 290.000đ/cây 6m và hộp 40×80mm dày 1,2mm khoảng 377.000đ/cây 6m; các bảng khác có mức thấp hơn đáng kể. Vì vậy, bảng dự toán phải ghi rõ hãng, trọng lượng hoặc độ dày thực, không chỉ ghi tên quy cách.

Khung sắt và xà gồ dùng để thi công mái tôn
Khung sắt và xà gồ dùng để thi công mái tôn

Phụ kiện cần có khi làm mái tôn

Vật tư Công dụng Yêu cầu khi báo giá
Vít bắn tôn có gioăng Liên kết tôn với xà gồ, hạn chế nước vào lỗ vít Ghi loại vít và chiều dài
Úp nóc Che điểm giao giữa hai mái Tính theo mét dài
Diềm mái Hoàn thiện mép mái và hạn chế tạt nước Ghi kích thước gia công
Máng xối Thu và dẫn nước mưa Ghi vật liệu, độ dày và kích thước
Ống thoát nước Dẫn nước từ máng xuống điểm thoát Ghi đường kính và chiều dài
Keo hoặc băng chống dột Xử lý điểm tiếp giáp và khe nối Không dùng thay cho liên kết kỹ thuật
Sơn chống gỉ Bảo vệ khung thép đen Ghi số lớp và phạm vi sơn
Bản mã, bu lông nở Liên kết khung với tường hoặc nền Chọn theo hiện trạng kết cấu
Báo giá nhân công lắp đặt và lợp mái tôn
Báo giá nhân công lắp đặt và lợp mái tôn

Cách tính chi phí lợp mái tôn

Công thức dự toán sơ bộ:

Tổng chi phí = Diện tích mái thực tế × đơn giá thi công + phụ kiện + tháo dỡ + vận chuyển + hạng mục phát sinh

Ví dụ tham khảo:

Một mái che có diện tích mặt mái thực tế 30m², sử dụng gói khung sắt và tôn thường với đơn giá giả định 420.000đ/m²:

30m² × 420.000đ = 12.600.000đ

Chi phí trên chưa mặc định bao gồm:

  • Tháo dỡ mái cũ.
  • Máng xối và ống thoát nước.
  • Gia cố tường hoặc nền.
  • Vận chuyển trong ngõ nhỏ.
  • Thiết bị nâng vật tư.
  • Thuế VAT.
  • Các yêu cầu hoàn thiện riêng.

Đây chỉ là ví dụ cách tính, không phải báo giá chính thức cho công trình cụ thể.

Báo giá mái che và mái tôn cho nhà ở, sân và nhà xưởng
Báo giá mái che và mái tôn cho nhà ở, sân và nhà xưởng

Vì sao diện tích báo giá có thể khác diện tích sàn?

Diện tích mái phải đo theo bề mặt tôn được lắp đặt. Mái có độ dốc, phần đua ra ngoài tường, phần chồng mí hoặc nhiều mặt mái sẽ sử dụng lượng vật tư lớn hơn diện tích sàn bên dưới.

Khi khảo sát cần xác định:

  • Chiều dài và chiều rộng từng mặt mái.
  • Độ dốc thoát nước.
  • Phần mái đua.
  • Các điểm giao tường.
  • Phần tôn lấy sáng nếu có.
  • Hao hụt do cắt tấm.
  • Số lượng úp nóc, diềm và máng nước.

Những yếu tố ảnh hưởng báo giá làm mái tôn

Loại tôn

Tôn lạnh màu một lớp thường có chi phí thấp hơn tôn xốp hoặc tôn PU. Tôn giả ngói, tôn hai mặt hoặc sản phẩm có yêu cầu thẩm mỹ riêng cũng có giá cao hơn.

Độ dày và trọng lượng thực

Hai tấm tôn cùng được gọi là “0,4mm” nhưng có thể khác trọng lượng, lớp mạ và nhà sản xuất. Báo giá nên thể hiện rõ thương hiệu, độ dày hoặc trọng lượng trên mỗi mét.

Quy cách khung sắt

Mái có nhịp lớn, cột cao hoặc ít điểm liên kết sẽ cần khung chắc hơn. Tăng kích thước hoặc độ dày thép làm tăng cả chi phí vật tư và nhân công hàn lắp.

Độ cao công trình

Làm mái ở tầng cao cần thêm thời gian vận chuyển, dây an toàn, giàn giáo hoặc thiết bị hỗ trợ. Đây là lý do giá nhân công tầng 3 trở lên thường cao hơn tầng thấp.

Điều kiện vận chuyển

Ngõ nhỏ, vị trí không có chỗ tập kết hoặc không thể đưa tôn nguyên tấm vào công trình có thể làm tăng chi phí. Một số trường hợp phải chia tấm, trung chuyển hoặc gia công ngay tại vị trí gần công trình.

Mức độ tháo dỡ

Nếu mái cũ đã xuống cấp, cần kiểm tra từng thanh khung trước khi lợp lại. Không nên lắp tôn mới lên khung yếu chỉ để giảm chi phí ban đầu.

Hệ thống thoát nước

Máng xối, ống thoát, cổ thu nước và vị trí đấu nối ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thoát nước. Phần này cần được đo theo mét dài và kích thước thực tế.

Quy mô công trình

Công trình có diện tích nhỏ thường có đơn giá theo m² cao hơn vì vẫn phát sinh chi phí vận chuyển, chuẩn bị máy móc và bố trí nhân công.

Báo giá làm mái tôn nên bao gồm những gì?

Một báo giá rõ ràng nên có các thông tin sau:

Nội dung Thông tin cần thể hiện
Diện tích Diện tích đo thực tế và cách tính
Tôn lợp Thương hiệu, dòng tôn, màu, độ dày hoặc trọng lượng
Khung chính Kích thước, độ dày, loại thép
Xà gồ Quy cách và khoảng cách dự kiến
Phụ kiện Vít, diềm, úp nóc, máng xối, ống thoát
Xử lý bề mặt Sơn chống gỉ hoặc thép mạ kẽm
Nhân công Gia công, lắp dựng và lợp tôn
Vận chuyển Đã bao gồm hay tính riêng
Tháo dỡ Phạm vi tháo và hạ vật tư cũ
Thu dọn Có vận chuyển vật tư thừa hay không
VAT Đã bao gồm hay chưa
Bảo hành Cần liên hệ trực tiếp

Nên chọn vật tư nào cho từng nhu cầu?

Mái che thoáng, ngân sách vừa phải

Có thể cân nhắc tôn lạnh màu một lớp kết hợp khung phù hợp. Phương án này thích hợp với sân, khu để xe hoặc khu vực thông thoáng.

Mái sân thượng hoặc không gian sử dụng thường xuyên

Nên cân nhắc tôn chống nóng PE OPP, EPS hoặc PU. Cần so sánh hiệu quả cách nhiệt, thẩm mỹ mặt dưới và ngân sách đầu tư.

Kho hoặc xưởng nhỏ

Cần ưu tiên khả năng thoát nước, độ chắc của khung, độ dày tôn và phương án thông gió. Không nên chỉ lựa chọn theo đơn giá tôn thấp nhất.

Mái cũ bị dột cục bộ

Trước khi thay toàn bộ, nên kiểm tra nguyên nhân dột từ vít, vị trí chồng mí, điểm tiếp giáp tường, máng xối hoặc tấm tôn bị thủng.

Khách hàng có thể xem thêm dịch vụ sửa mái tôn Hà Nội để lựa chọn giữa sửa cục bộ và thay mái mới.

Quy trình khảo sát và lập báo giá

Bước 1: Tiếp nhận nhu cầu

Khách hàng cung cấp vị trí, diện tích ước tính, loại công trình và mục đích sử dụng.

Bước 2: Nhận ảnh hiện trạng

Ảnh nên thể hiện toàn bộ mái, vị trí đặt cột, tường liên kết, đường vận chuyển và khu vực thoát nước.

Bước 3: Tư vấn phương án sơ bộ

Dựa trên ảnh, đơn vị thi công đề xuất loại tôn, quy cách khung và khoảng ngân sách ban đầu.

Bước 4: Khảo sát công trình

Đo kích thước thực tế, kiểm tra điểm liên kết, độ cao và điều kiện tập kết vật tư.

Bước 5: Lập bảng báo giá

Báo giá cần tách rõ vật tư, nhân công, phụ kiện, tháo dỡ và các khoản chưa bao gồm.

Bước 6: Thống nhất phương án

Chỉ tiến hành thi công sau khi hai bên thống nhất vật tư, khối lượng, tổng chi phí và phạm vi công việc.

Nhận báo giá làm mái tôn theo hiện trạng

Mỗi công trình có diện tích, kết cấu và điều kiện thi công khác nhau. Để nhận báo giá làm mái tôn sát với nhu cầu thực tế, khách hàng nên chuẩn bị:

  • Ảnh tổng thể vị trí cần làm mái.
  • Chiều dài và chiều rộng ước tính.
  • Số tầng hoặc độ cao thi công.
  • Loại mái mong muốn.
  • Nhu cầu chống nóng.
  • Thông tin mái cũ nếu là công trình cải tạo.
  • Khu vực thi công tại Hà Nội.

Liên hệ tư vấn: 0976510982
Zalo: 0976510982

Gửi ảnh hiện trạng để được tư vấn phương án và dự toán ban đầu trước khi đặt lịch khảo sát.

Các câu hỏi thường gặp

1. Làm mái tôn bao nhiêu tiền một mét vuông?

Mức giá tham khảo có thể từ khoảng 320.000–650.000đ/m² đối với gói có khung sắt và tôn. Giá chính xác phụ thuộc loại tôn, quy cách khung, độ cao và điều kiện thi công. Đây là khoảng giá thị trường tham khảo, không phải báo giá cố định.

2. Giá trên đã bao gồm khung sắt chưa?

Tùy từng bảng báo giá. Có báo giá chỉ bao gồm nhân công lợp tôn, có báo giá bao gồm cả khung sắt, tôn và nhân công. Cần kiểm tra rõ quy cách khung, độ dày tôn và phụ kiện trước khi so sánh.

3. Nhân công lợp mái tôn giá bao nhiêu?

Giá nhân công tham khảo khoảng 60.000–150.000đ/m². Công trình tầng cao, mái dốc, khó vận chuyển hoặc phải tháo mái cũ có thể có đơn giá cao hơn.

4. Tôn chống nóng có đắt hơn tôn thường không?

Có. Tôn chống nóng có thêm lớp PU, EPS hoặc PE OPP nên chi phí vật tư và gia công cao hơn tôn một lớp. Mức chênh lệch phụ thuộc loại lõi, độ dày và cấu tạo mặt dưới.

5. Có thể báo giá chỉ dựa trên ảnh không?

Ảnh giúp đưa ra khoảng giá sơ bộ và tư vấn phương án. Tuy nhiên, công trình có khung phức tạp, mái tầng cao hoặc cần gia cố vẫn nên được khảo sát trực tiếp trước khi chốt tổng chi phí.

6. Diện tích mái có bằng diện tích sàn không?

Không phải lúc nào cũng bằng. Diện tích mái cần tính theo bề mặt thực tế, bao gồm độ dốc, phần mái đua và hao hụt khi cắt hoặc chồng mí.

7. Báo giá có bao gồm máng xối không?

Máng xối thường được tính riêng theo mét dài, kích thước và độ dày vật liệu. Cần yêu cầu ghi rõ máng xối, ống thoát và phụ kiện đã bao gồm trong tổng giá hay chưa.

8. Khi nào nên thay mái thay vì sửa?

Nên cân nhắc thay mái khi nhiều tấm tôn đã thủng, rỉ lan rộng, khung yếu hoặc chi phí sửa nhiều vị trí gần bằng phương án thay mới. Trường hợp chỉ hỏng vít, hở mí hoặc dột tại một điểm có thể kiểm tra phương án sửa cục bộ trước.

Chia sẻ bài viết: Facebook Zalo X